吃 饭 了 吗

Learn Chinese, one word at a time.

A vocabulary app with 40,000+ words, AI chat, grammar detection, stroke animations, and a feed that makes learning feel like scrolling.

Download on Google Play
nǐ hǎo你好
xièxie谢谢
péngyou朋友
xuéxí学习
zhōngguó中国
jiātíng家庭
kuàilè快乐
shíjiān时间
yīnyuè音乐
lǚxíng旅行
nǐ hǎo你好
xièxie谢谢
péngyou朋友
xuéxí学习
zhōngguó中国
jiātíng家庭
kuàilè快乐
shíjiān时间
yīnyuè音乐
lǚxíng旅行

WORD FEED

Scroll through vocabulary
like a social feed

Swipe through full-screen word cards. Each card shows the character, pinyin, and definition. Tap for detailed breakdowns. Set a daily goal of 5–30 words.

家庭
jiā tíng 🔊
(n.) Gia đình; mái nhà; tổ ấm; mái ấm
父母
fù mǔ 🔊
(n.) Cha mẹ; phụ mẫu; ba má
兄弟
xiōng dì 🔊
(n.) Anh em trai; huynh đệ
姐妹
jiě mèi 🔊
(n.) Chị em gái; tỷ muội
祖父
zǔ fù 🔊
(n.) Ông nội; ông ngoại
婚姻
hūn yīn 🔊
(n.) Hôn nhân; cuộc sống vợ chồng
抚养
fǔ yǎng 🔊
(v.) Nuôi dưỡng; nuôi nấng; chăm sóc
孝顺
xiào shùn 🔊
(adj.) Hiếu thảo; nghe lời cha mẹ

WORD DETAIL

Every character,
fully decomposed

Tap any word to see pinyin, definitions, HSK level, topic tags, stroke count, radical, components, and example sentences with Vietnamese translations.

家庭傢庭
jiā tíng 🔊
gia đình; mái nhà; tổ ấm; mái ấm
Danh từHSK 2Gia đìnhCuộc sống
家 庭
10
NÉT
宀
BỘ THỦ
冖 宀 豕
BỘ PHẬN
个
LƯỢNG TỪ
Ví dụ
我的家庭有五口人。🔊
wǒ de jiātíng yǒu wǔ kǒu rén.
Gia đình tôi có năm người.
她来自一个幸福的家庭。🔊
tā láizì yī gè xìngfú de jiātíng.
Cô ấy đến từ một gia đình hạnh phúc.
家庭是最重要的。🔊
jiātíng shì zuì zhòngyào de.
Gia đình là quan trọng nhất.
Từ ghép
家庭主妇家庭教师家庭作业家庭成员家庭背景大家庭

AI CHAT

Ask anything about
Chinese language

Type in English, Vietnamese, or Chinese. Get AI-powered responses with word breakdowns, pronunciation, examples, and follow-up suggestions.

Tiếng lóng của Gen Z Trung Quốc gần đây
•••
永远
yǒngyuǎn
mãi mãi, vĩnh viễn
🔊
笑死
xiào sǐ
cười chết, buồn cười quá
🔊
破防
pò fáng
mất phòng thủ, bị chạm đến
🔊
🔊
这首歌yyds!
zhè shǒu gē yyds
Bài hát này thần thánh vĩnh cửu!
🔊
他的表情笑死我了。
tā de biǎoqíng xiào sǐ wǒ le
Biểu cảm của anh ấy cười chết mất.
🔊
看完这个视频我破防了。
kàn wán zhège shìpín wǒ pò fáng le
Xem xong video này tôi bị chạm đến thật sự.
Còn từ lóng nào nữa?Cho ví dụ với "破防"Dịch sang tiếng Việt tự nhiên hơn
➤

SCAN TEXTBOOK

Scan your textbook,
learn every character

Take a photo or paste text from your Chinese textbook. Every character is broken into a grid with pinyin — tap any one to see its full detail, stroke order, and audio.

zhū
yún
zhè
xué
qī
bù
tài
máng
tā
xiǎng
dǎ
gōng
zhèng
diǎn
er
qián
lín
nà
gào
sù
péng
yǒu
hàn
sī
yào
zhǎo
yī
gè
gè
yǔ
lǎo
shī
✦ Grammar
✦13 AI 1 HSK6 2 HSK5 +4
⌃

GRAMMAR

Understand sentence
structure instantly

Paste any Chinese text and see grammar patterns highlighted automatically. Tap any highlight to learn the rule, HSK level, and usage examples in Vietnamese.

Tất cả 12 ✦ AI 3 HSK4 3 HSK2 2
朱云这学期不太忙,她想打工挣点儿钱。林娜告诉朱云,她的朋友汉思要找一个汉语老师。汉思是德国人,他在北京大学学习中文,但是他觉得自己的口语不太好,想找一个中国人帮他练习。朱云觉得这个工作很合适,她决定去试试。
Động từ 1 + (Tân ngữ) + Động từ 2 + (Tân ngữ)
HSK 4
✦ AI Detected by AI
MÔ TẢ
Cấu trúc chuỗi động từ, trong đó hai hoặc nhiều động từ được sử dụng liên tiếp để diễn tả một chuỗi hành động.
VÍ DỤ
• 她想打工挣点儿钱。
tā xiǎng dǎ gōng zhèng diǎn ér qián。
Cô ấy muốn đi làm thêm để kiếm một ít tiền.

App statistics

0
Words
0
Levels
0
Topics
—
Languages

Start learning today

Free to use. 40,000+ words across HSK 1–9. No complicated setup — just pick your level and go.